ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thường gặp" (1件)
thường gặp
日本語
形よくある
Đây là một vấn đề thường gặp trong xã hội.
これは社会でよくある問題です。
類語検索結果 "thường gặp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thường gặp" (5件)
Ung thư tuyến tiền liệt là bệnh lý thường gặp ở nam giới.
前立腺がんは男性によく見られる病気です。
Ung thư là bệnh lý ác tính thường gặp ở nam giới.
がんは男性によく見られる悪性の病気です。
Ung thư tuyến tiền liệt là bệnh lý ác tính thường gặp.
前立腺がんはよく見られる悪性の病理です。
Đây là một vấn đề thường gặp trong xã hội.
これは社会でよくある問題です。
Rạn da thường gặp sau thai kỳ.
妊娠線は妊娠期間後に多く見られます。
